自明 (じめい) — self-evident, obvious, tự minh

めい self-evident
Tần suất #8515 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

jimei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • self-evident
  • obvious
  • tự minh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.