貸し出し (かしだし) — lending, loaning

lending
Tần suất #8417 Lớp 5 4 ký tự 和語 wago noun · suru verb

kashidashi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lending
  • loaning

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.