熟練 (じゅくれん) — skill, proficiency, thục luyện

じゅくれん skill
Tần suất #8418 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

jukuren

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • skill
  • proficiency
  • thục luyện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.