貸与 (たいよ) — loan, lending, thải cho

たい loan
Tần suất #9019 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

taiyo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • loan
  • lending
  • thải cho

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.