貸出 (かしだし) — lending, loan, thải xuất

かしだし lending
Tần suất #7270 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · suru verb

kashidashi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lending
  • loan
  • thải xuất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.