華人 (かじん) — Chinese person, overseas Chinese, hoa nhân
華人
Chinese person
Tần suất #9507
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
noun
Từ loại (JMdict: n)
kajin
Nghĩa
- Chinese person
- overseas Chinese
- hoa nhân