落選 (らくせん) — losing an election, being defeated, lạc tuyển

らくせん losing an election
Tần suất #9506 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

rakusen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • losing an election
  • being defeated
  • lạc tuyển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.