華麗 (かれい) — splendid, gorgeous, hoa lệ

れい splendid
Tần suất #7398 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

karei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • splendid
  • gorgeous
  • hoa lệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.