解像度 (かいぞうど) — resolution, image resolution, giải tượng độ

かいぞう resolution
Tần suất #7636 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

kaizoudo

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • resolution
  • image resolution
  • giải tượng độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.