現像 (げんぞう) — developing, photo development, hiện tượng

げんぞう developing
Tần suất #9414 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

genzou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • developing
  • photo development
  • hiện tượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.