肖像 (しょうぞう) — portrait, likeness, tiêu tượng

しょうぞう portrait
Tần suất #6324 2 ký tự 漢語 kango noun

shouzou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • portrait
  • likeness
  • tiêu tượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.