買い手 (かいて) — buyer, purchaser

buyer
Tần suất #8611 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

kaite

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • buyer
  • purchaser

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.