歳月 (さいげつ) — thời gian, năm, tuế nguyệt

さいげつ thời gian
Tần suất #8610 2 ký tự 漢語 kango noun

saigetsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời gian
  • năm
  • tuế nguyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.