歌劇 (かげき) — opera, ca kịch

げき opera
Tần suất #8607 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kageki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • opera
  • ca kịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.