喜劇 (きげき) — comedy, comic drama, hỉ kịch

げき comedy
Tần suất #8868 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kigeki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • comedy
  • comic drama
  • hỉ kịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.