歌舞伎 (かぶき) — kabuki

kabuki
Tần suất #7004 3 ký tự 漢語 kango noun

kabuki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kabuki

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.