十一月 (じゅういちがつ) — November, thập nhất nguyệt

じゅういちがつ November
Tần suất #5582 Lớp 1 3 ký tự 漢語 kango noun

juuichigatsu

Pitch じゅ[6] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • November
  • thập nhất nguyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.