整合 (せいごう) — consistency, alignment, chỉnh hợp

せいごう consistency
Tần suất #5583 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

seigou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • consistency
  • alignment
  • chỉnh hợp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.