慈善 (じぜん) — charity, philanthropy, từ thiện

ぜん charity
Tần suất #9927 2 ký tự 漢語 kango noun

jizen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • charity
  • philanthropy
  • từ thiện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.