数理 (すうり) — toán học, mathematical principle, số lý

すう toán học
Tần suất #9926 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

suuri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • toán học
  • mathematical principle
  • số lý

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.