善悪 (ぜんあく) — tốt và ác, phải và sai, thiện ác

ぜんあく tốt và ác
Tần suất #9870 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

zenaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tốt và ác
  • phải và sai
  • thiện ác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.