羽根 (はね) — feather, wing, vũ căn

feather
Tần suất #9928 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

hane

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • feather
  • wing
  • vũ căn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.