一体化 (いったいか) — unification, integration, nhất thể hóa

いったい unification
Tần suất #7627 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

ittaika

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • unification
  • integration
  • nhất thể hóa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.