異端 (いたん) — heresy, heterodoxy, khác mép

たん heresy
Tần suất #9422 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

itan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • heresy
  • heterodoxy
  • khác mép

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.