異様 (いよう) — bizarre, strange, khác cách

よう bizarre
Tần suất #5575 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

iyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bizarre
  • strange
  • khác cách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.