脳死 (のうし) — não cái chết, não tử

のう não cái chết
Tần suất #9423 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

noushi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • não cái chết
  • não tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.