因果 (いんが) — cause and effect, karma, nhân quả

いん cause and effect
Tần suất #5435 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

inga

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cause and effect
  • karma
  • nhân quả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.