果実 (かじつ) — trái cây, berry, quả thực

じつ trái cây
Tần suất #6841 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kajitsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trái cây
  • berry
  • quả thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.