半数 (はんすう) — half the number, một nửa, bán số

はんすう half the number
Tần suất #5434 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

hansuu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • half the number
  • một nửa
  • bán số

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.