一国 (いっこく) — một đất nước, the whole country, nhất quốc

いっこく một đất nước
Tần suất #7525 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed na-adjective

ikkoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một đất nước
  • the whole country
  • nhất quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.