くに
国
country
U+56FD
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 5
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 5.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
8 nét
Tần suất #3
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #581
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- country
- nation
Từ vựng
くに kuni Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
こく koku On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
中
国
chuugoku
China
国
民
kokumin
citizen
韓
国
kankoku
South Korea
国
家
kokka
nation
米
国
beikoku
United States
外
国
gaikoku
foreign country
全
国
zenkoku
nationwide
国
内
kokunai
domestic
国
際
kokusai
international
国
会
kokkai
national assembly
国
務
大
臣
kokumudaijin
minister of state
英
国
eikoku
United Kingdom
国
連
kokuren
United Nations
国
立
kokuritsu
national
諸
国
shokoku
various countries
各
国
kakkoku
each country
帝
国
teikoku
empire
中
国
人
chuugokujin
Chinese person
国
籍
kokuseki
nationality
国
境
kokkyou
national border
中
国
語
chuugokugo
Chinese language
国
債
kokusai
national debt
国
土
kokudo
national land
カ
国
kakoku
counter for countries
自
国
jikoku
one's own country
両
国
ryougoku
both countries
国
産
kokusan
domestic production
国
鉄
kokutetsu
national railway
大
国
taikoku
great power
入
国
nyuukoku
entry into a country
日
本
国
nihonkoku
Japan (formal)
国
防
kokubou
national defense
国
庫
kokko
national treasury
他
国
takoku
foreign country
四
国
shikoku
Shikoku (island)
国
語
kokugo
national language
帰
国
kikoku
returning to one's home country
国
旗
kokki
national flag
天
国
tengoku
heaven
王
国
oukoku
kingdom
国
王
kokuou
king