妙に (みょうに) — strangely, oddly
妙に
strangely
Tần suất #7524
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
myouni
Nghĩa
- strangely
- oddly