一通り (ひととおり) — roughly, generally

ひととお roughly
Tần suất #6216 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago no-adjective

hitotoori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • roughly
  • generally

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.