敗退 (はいたい) — thất bại, elimination, bại thoái

はい退たい thất bại
Tần suất #6295 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

haitai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thất bại
  • elimination
  • bại thoái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.