(はい) — thất bại, loss

はい thất bại
Tần suất #5366 Lớp 4 1 ký tự noun

hai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thất bại
  • loss

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.