歯医者 (はいしゃ) — dentist, xỉ y giả

しゃ dentist
Tần suất #6034 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun

haisha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dentist
  • xỉ y giả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.