虫歯 (むしば) — cavity, decayed tooth, trùng xỉ

むし cavity
Tần suất #9623 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

mushiba

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cavity
  • decayed tooth
  • trùng xỉ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.