群馬 (ぐんま) — Gunma, quần mã

ぐん Gunma
Tần suất #5500 Lớp 5 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

gunma

Nghĩa

  • Gunma
  • quần mã

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.