専業 (せんぎょう) — sole occupation, full-time, chuyên nghiệp

せんぎょう sole occupation
Tần suất #5501 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

sengyou

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sole occupation
  • full-time
  • chuyên nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.