出馬 (しゅつば) — candidacy, running for office, xuất mã

しゅつ candidacy
Tần suất #9008 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shutsuba

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • candidacy
  • running for office
  • xuất mã

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.