概略 (がいりゃく) — outline, summary, khái lược

がいりゃく outline
Tần suất #9382 2 ký tự 漢語 kango noun

gairyaku

Pitch りゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • outline
  • summary
  • khái lược

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.