略称 (りゃくしょう) — abbreviation, shortened name, lược tên

りゃくしょう abbreviation
Tần suất #8956 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ryakushou

Pitch りゃしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • abbreviation
  • shortened name
  • lược tên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.