概算 (がいさん) — rough estimate, approximation, khái toán

がいさん rough estimate
Tần suất #9398 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

gaisan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rough estimate
  • approximation
  • khái toán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.