略す (りゃくす) — to abbreviate, to omit

りゃく to abbreviate
Tần suất #8998 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

ryakusu

Pitch りゃ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to abbreviate
  • to omit

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.