風土 (ふうど) — natural features, climate and culture, phong thổ

ふう natural features
Tần suất #5765 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

fuudo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • natural features
  • climate and culture
  • phong thổ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.