庭園 (ていえん) — vườn, công viên, đình viên

ていえん vườn
Tần suất #5766 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

teien

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vườn
  • công viên
  • đình viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.