つち earth
U+571F JLPT 5 Lớp 1 3 nét Tần suất #307 Heisig #161 Bộ thủ #32

Nghĩa

  • earth
  • soil
  • ground

Từ vựng

つち tsuchi Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 土 sau nét thứ 1
    1
  2. 土 sau nét thứ 2
    2
  3. 土 sau nét thứ 3
    3

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)