風潮 (ふうちょう) — trend, tendency, phong muối

ふうちょう trend
Tần suất #5771 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

fuuchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trend
  • tendency
  • phong muối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.