父母 (ふぼ) — cha và mẹ, cha mẹ, phụ mẫu

cha và mẹ
Tần suất #7005 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

fubo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cha và mẹ
  • cha mẹ
  • phụ mẫu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.