母体 (ぼたい) — mother's body, parent organization, mẫu thể

たい mother's body
Tần suất #7555 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

botai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mother's body
  • parent organization
  • mẫu thể

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.